spotted lynx

Định nghĩa

Danh từ: Linh miêu đốmmột loài mèo hoang dã cỡ trung bình, bộ lông màu nâu vàng với các đốm đen, thường được tìm thấyNam Âu. Từ "spotted lynx" dùng để chỉ một phân loài hoặc quần thể linh miêu đặc điểm nổi bật các đốm trên cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Linh miêu đốm nguồn gốc từ Nam Âu, nơi săn bắt các loài động vật nhỏ.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu linh miêu đốm để hiểu hành vi của trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spotted lynx population": quần thể linh miêu đốm.
    • Conservation efforts aim to protect the spotted lynx population in the Mediterranean region. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ quần thể linh miêu đốmkhu vực Địa Trung Hải.)
  • "spotted lynx habitat": môi trường sống của linh miêu đốm.
    • The spotted lynx habitat is threatened by deforestation and human encroachment. (Môi trường sống của linh miêu đốm đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng sự xâm lấn của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (danh từ): linh miêu – chi chung chỉ các loài linh miêu, không nhất thiết đốm.
    • The lynx is a solitary animal found in forests across Europe, Asia, and North America. (Linh miêu loài động vật sống đơn độc, được tìm thấy trong các khu rừng trên khắp châu Âu, châu Á Bắc Mỹ.)
  • Spotted (tính từ): đốmmô tả đặc điểm của bộ lông.
    • The spotted coat of the lynx helps it blend into the forest floor. (Bộ lông đốm của linh miêu giúp hòa lẫn vào nền rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lynx pardinus (danh từ khoa học): linh miêu Iberia – một loài linh miêu đốm, thường được coi đồng nghĩa với "spotted lynx" trong ngữ cảnh sinh học.
    • The Lynx pardinus is one of the most endangered cat species in the world. (Linh miêu Iberia một trong những loài mèo hoang dã nguy tuyệt chủng cao nhất thế giới.)
  • Iberian lynx (danh từ): linh miêu Iberia – tên gọi phổ biến khác của loài này.
    • The Iberian lynx is a spotted lynx found only in the Iberian Peninsula. (Linh miêu Iberia một loài linh miêu đốm chỉ bán đảo Iberia.)
Các cụm từ liên quan
  • "spotted lynx conservation": bảo tồn linh miêu đốm.
    • Spotted lynx conservation programs focus on habitat restoration and prey availability. (Các chương trình bảo tồn linh miêu đốm tập trung vào phục hồi môi trường sống nguồn thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a spotted lynx": hiếm như linh miêu đốmthành ngữ chỉ sự hiếm có, khó tìm.
    • Finding a wild orchid in this area is as rare as a spotted lynx. (Tìm thấy một bông hoa lan dạikhu vực này hiếm như linh miêu đốm vậy.)
spotted lynx
A spotted lynx rests on a rocky outcrop overlooking a forest.